Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外资企业 (wàizīqǐyè)

wàizīqǐyè

Hán Việt
ngoại tư xí nghiệp

Nghĩa

  1. viết tắt cho 外商独资企业

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ