Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
外
阴
外阴 (wàiyīn)
wàiyīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngoại âm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
âm môn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
阴
yīn
âm (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập âm và dương); mặt trăng