Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
语
言
多语言 (duōyǔyán)
duōyǔyán
Hán Việt
đa ngữ ngôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhiều ngôn ngữ
2
đa ngôn ngữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ
言
yán
lời nói; ngôn