够意思够意思 (gòuyìsi)gòuyìsiTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việthú ý tưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đạt đến một trình độ nào đó2bạn thân; bạn chí cốt; bạn tâm giao3bạn cũ