Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
口
径
大口径 (dàkǒujìng)
dàkǒujìng
Hán Việt
đại khẩu kính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tầm cỡ lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
径
jìng
đường nhỏ; đường mòn; con đường; lối; cách (ví với cách đạt được mục tiêu)