Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大口径 (dàkǒujìng)

dàkǒujìng

Hán Việt
đại khẩu kính

Nghĩa

  1. tầm cỡ lớn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ