大型大型 (dàxíng)dàxíngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từHán Việtđại hìnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cỡ lớn; kiểu to; lớn; khổng lồ2đại hình