Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大型 (dàxíng)

dàxíng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
đại hình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cỡ lớn; kiểu to; lớn; khổng lồ
  2. đại hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大型