大宗大宗 (dàzōng)dàzōngTừ loạiSố từ, Tính từHán Việtđại tôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng loạt; số lượng lớn; khối lượng lớn; nhiều2hàng chủ lực; sản phẩm chính