Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
括
弧
大括弧 (dàkuòhú)
dàkuòhú
Hán Việt
đại quát o
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấu ngoặc vuông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
括
kuò
băng; buộc; bao quát
弧
hú
vòng cung; cung; cái cung (thời xưa)