大气候大气候 (dàqìhòu)dàqìhòuTừ loạiDanh từHán Việtđại khí hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu2tình thế; thời cuộc