Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
气
压
力
大气压力 (dàqìyālì)
dàqìyālì
Hán Việt
đại khí áp lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áp suất không khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
气
qì
khí; hơi; không khí
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực