Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大祸 (dàhuò)

dàhuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại hoạ

Nghĩa

  1. thiên tai
  2. thảm họa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大祸