Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
脑
大脑 (dànǎo)
dànǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại não
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đại não
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
脑
nǎo
não; bộ óc; óc; trí nhớ; ý thức
Từ có chứa 大脑
大脑死亡
dànǎosǐwáng
đại não tử vong
não chết