Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大西洋中脊 (dàxīyáng zhōng jí)

dàxīyáng zhōng jí

Hán Việt
đại tây dương trung tích

Nghĩa

  1. Rặng núi giữa Đại Tây Dương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ