Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
门
大门 (dàmén)
dàmén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại môn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cổng; cửa chính; cửa cái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa