Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天冬酰胺 (tiāndōngxiān'àn)

tiāndōngxiān'àn

Hán Việt
thiên đông _ át

Nghĩa

  1. asparagin (Asn), một axit amin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ