Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胺
胺 (àn)
àn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
át
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
a-min
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 胺
甲胺
jiǎ'àn
giáp át
metylamin
磺胺
huáng'àn
hoàng át
Thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
组胺
zǔ'àn
tổ át
histamine (một amin sinh học liên quan đến các phản ứng miễn dịch tại chỗ)
苄胺
biàn'àn
_ át
benzylamine C7H9N
苯胺
běn'ān
bản át
a-ni-lin
蜜胺
mì'àn
mật át
melamine (từ mượn)
酰胺
xiān'àn
_ át
axitamit (hóa học); amide
二氯胺
èrlǜ'ān
nhị lục át
dichloramine