Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蜜
胺
蜜胺 (mì'àn)
mì'àn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật át
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
melamine (từ mượn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蜜
mì
mật ong; ngọt ngào
胺
àn
a-min