Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天星码头 (tiānxīngmǎtóu)

tiānxīngmǎtóu

Hán Việt
thiên tinh mã đầu

Nghĩa

  1. Bến phà Star, Hồng Kông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ