Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
天
梯
天梯 (tiāntī)
tiāntī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiên thê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thang trời; cầu thang cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)