梯梯 (tī)tīCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Số từHán ViệtthêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái thang; cây thang2thang (thiết bị dùng như thang)3thang; bậc thang (hình giống cây thang)