Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梯
级
梯级 (tījí)
tījí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thê cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bậc thang
2
bậc thang dòng sông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp