Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梯
田
梯田 (tītián)
tītián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thê điền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ruộng bậc thang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)
田
tián
ruộng; vùng; mỏ (khoáng sản)