舷梯舷梯 (xiántī)xiántīTừ loạiDanh từHán Việthuyền thêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầu thang mạn; cầu thang bên sườn tàu (để lên xuống cầu thang, máy bay); cầu thang mạng