Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夫
妻
脸
夫妻脸 (fūqīliǎn)
fūqīliǎn
Hán Việt
phu thê kiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 夫妻 相
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
妻
qī
vợ; bà xã; thê; gả chồng
脸
liǎn
mặt; phía mặt; phía trên; bề mặt