Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失枕 (shīzhěn)

shīzhěn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất chẩm

Nghĩa

  1. một vết nứt ở cổ
  2. cổ cứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ