Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失衡 (shīhéng)

shīhéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất hành

Nghĩa

  1. sự mất cân bằng
  2. để làm mất cân bằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ