失陪失陪 (shīpéi)shīpéiTừ loạiĐộng từHán Việtthất bồiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xin lỗi không tiếp được; xin lỗi không tiếp chuyện được; xin phép vắng mặt (lời nói khách sáo)