Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头半天 (tóubàntiān)

tóubàntiān

Hán Việt
đầu bán thiên

Nghĩa

  1. nửa đầu ngày
  2. buổi sáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 头半天