Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夹
克
夹克 (jiákè)
jiákè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cũng
2
áo khoác (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夹
jiā
kẹp; cặp, gắp; cắp; cặp (ở dưới nách)
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế