夹夹 (jiā)jiāCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtgiáp.kiếpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẹp; cặp, gắp2cắp; cặp (ở dưới nách)3chen lẫn; chen; lẫn; xen lẫn4cái cặp; kẹp; cặp