Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夹
具
夹具 (jiājù)
jiājù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp cụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ê-tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夹
jiā
kẹp; cặp, gắp; cắp; cặp (ở dưới nách)
具
jù
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng; chiếc; cái (lượng từ, dùng với quan tài, thi thể)