夹带 (jiádài)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- giáp đới
Nghĩa
- bí mật mang theo; mang lậu; kẹp theo; lần theo
- bài vở đưa trộm vào phòng thi; đưa tài liệu vào phòng thi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.