Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夹
娃
娃
夹娃娃 (jiāwáwá)
jiāwáwá
Hán Việt
giáp oa oa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) để phá thai (Tw)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夹
jiā
kẹp; cặp, gắp; cắp; cặp (ở dưới nách)
娃
wá
em bé; con nít; trẻ con; con non (động vật mới đẻ)