Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夹
心
族
夹心族 (Jiāxīnzú)
Jiāxīnzú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bộ lạc bánh sandwich
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夹
jiā
kẹp; cặp, gắp; cắp; cặp (ở dưới nách)
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)