Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹钳 (jiāqián)

jiāqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp kiềm

Nghĩa

  1. cái kẹp; bàn kẹp
  2. cái kẹp gắp kim loại nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ