奇怪奇怪 (qíguài)qíguàiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkỳ quáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỳ quái; kỳ lạ; quái lạ; lạ lùng; quái gở2ngoài dự tính; khó hiểu3quái; lạ4dị