Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
说
也
奇
怪
说也奇怪 (Shuōyěqíguài)
Shuōyěqíguài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nói thì lạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
说
shuō
nói; kể; giải thích
也
yě
cũng (biểu thị như nhau); vừa...vừa...; cũng...cũng...
奇
qí
hiếm thấy; đặc sắc; không bình thường; ngoài dự đoán; ngoài dự tính
怪
guài
kỳ quái; quái dị; quái gở; quái đản; quái lạ; cảm thấy quái lạ; quái lạ