Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
契
妈
契妈 (qìmā)
qìmā
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khế ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mẹ nuôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
契
qì
khắc (bằng dao); chữ khắc
妈
mā
mẹ; má; me; u; mợ; cô; bà (chỉ phụ nữ lớn tuổi)