套近乎套近乎 (tàojìnhū)tàojìnhūTừ loạiĐộng từHán Việtsáo cận hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lôi kéo làm quen (thường mang nghĩa xấu)2thắt chặt mối quan hệ