Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
奥
黛
丽
奥黛丽 (àodàilì)
àodàilì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
áo đại lệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Audrey
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
奥
ào
sâu xa; khó hiểu; thâm sâu; góc nhà phía tây nam (thời xưa)
黛
dài
than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày); than vẽ chân mày
丽
lì
đẹp; mỹ lệ; đẹp đẽ; dựa vào; ỷ vào