黛黛 (dài)dàiTừ loạiDanh từHán ViệtđạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày); than vẽ chân mày