Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眉黛 (méidài)

méidài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mi đại

Nghĩa

  1. lông mày (với trang điểm màu đen umber)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ