Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
史
黛
西
史黛西 (shǐdàixī)
shǐdàixī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sử đại tây
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Stacy (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
黛
dài
than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày); than vẽ chân mày
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây