粉黛粉黛 (fěndài)fěndàiTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtphấn đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phấn trang điểm; phấn (của nữ); phấn sáp2phụ nữ; nữ; đàn bà3phấn hương