粉 (fěn)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- phấn
Nghĩa
- bụi; bột; phấn
- phấn (trang điểm)
- thức ăn làm bằng tinh bột
- miến; bún; bánh phở
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.