Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
粉
面粉 (miànfěn)
miànfěn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miến phấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bột mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)
Từ có chứa 面粉
中筋面粉
zhōngjīnmiànfěn
trung cân diện phấn
bột mì đa dụng; bột làm bánh bao và mì
低筋面粉
dījīnmiànfěn
đê cân diện phấn
bột bánh; bột mì ít gluten
无筋面粉
wújīnmiànfěn
vô cân diện phấn
tinh bột mì
高筋面粉
gāojīnmiànfěn
cao cân diện phấn
Bột mì; bột cứng
鹰嘴豆面粉
yīng zuǐ dòu miànfěn
ưng chuỷ đậu diện phấn
bột đậu xanh