Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女人家 (nǚrénjiā)

nǚrénjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ nhân gia

Nghĩa

  1. phụ nữ (nói chung)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ