Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女人气 (nǚrénqì)

nǚrénqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ nhân khí

Nghĩa

  1. hèn nhát
  2. ẻo lả (của nam giới)
  3. nữ tính
  4. sissy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ