Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女孩儿 (nǚhái'ér)

nǚhái'ér

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ hài nhi

Nghĩa

  1. Con gái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ