Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

女巫 (nǚwū)

nǚwū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữ vu

Nghĩa

  1. bà đồng; bà cốt; bà mo; phù thuỷ; cô bóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ